ban bố

  1. promulguer; édicter; décréter
    • Ban bố một đạo luật
      promulguer une loi
    • Ban bố một lệnh
      édicter un ordre
    • Ban bố lệnh động viên
      décréter la mobilisation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ban bố"

ban bố
Chính phủ ban bố một quy định mới về an toàn giao thông.